kính cặp mũi

kính cặp mũi

Ông cụ đeo một chiếc kính cặp mũi để đọc báo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại kính đeo mắt không gọng tai: "kính cặp mũi" một loại kính được giữ cố định trên mũi bằng một cặp đệm hoặc kẹp nhỏ, không gọng vòng qua tai. Loại kính này thường được kẹp trực tiếp vào sống mũi.
    • Kính pince-nez: Đây tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại kính này, bắt nguồn từ tiếng Pháp "pince-nez", nghĩa là "kẹp mũi".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ đeo một cặp kính cặp mũi để đọc sách. (Ông cụ dùng loại kính không gọng tai, kẹp vào mũi để đọc.)
    • Kính cặp mũi thường được các nhà trí thức thời xưa ưa chuộng. (Loại kính này phổ biến trong giới học giả thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.)
    • Anh ấy phải chỉnh lại kính cặp mũi bị xê dịch. (Anh ấy điều chỉnh cặp kính đang kẹp trên mũi cho ngay ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đeo kính cặp mũi": hành động sử dụng loại kính này.

    • giáo già đeo kính cặp mũi khi chấm bài. ( giáo dùng kính kẹp mũi để nhìn khi làm việc.)
  • "kính cặp mũi thời trang": biến thể hiện đại của loại kính này, được thiết kế như phụ kiện thời trang.

    • Nhiều người trẻ chọn kính cặp mũi thời trang để tạo phong cách cổ điển. (Loại kính này được ưa chuộng vẻ ngoài lịch lãm, hoài cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính cặp (danh từ): cách nói rút gọn của "kính cặp mũi", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Anh ấy đeo kính cặp để nhìn cho . (Anh ấy dùng kính không gọng tai.)
  • Kính gọng (danh từ): loại kính gọng vòng qua taitrái nghĩa với "kính cặp mũi".

    • Kính gọng thường thoải mái hơn kính cặp mũi. (Kính gọng tai dễ đeo hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pince-nez (danh từ, mượn tiếng Pháp): tên gọi kỹ thuật của loại kính này.

    • Pince-nez loại kính phổ biếnchâu Âu thế kỷ 19. (Pince-nez tên gọi chính thức của kính cặp mũi.)
  • Kính kẹp mũi (danh từ): cách gọi mô tả trực tiếp chức năng của loại kính.

    • Kính kẹp mũi thường dễ bị rơi khi vận động mạnh. (Loại kính này không cố định bằng gọng tai nên dễ trượt.)
Thành ngữ liên quan
  • Kính cặp mũi lão học giả: hình ảnh ẩn dụ chỉ người trí thức già, phong cách cổ điển.
    • Ông ấy trông như một lão học giả với cặp kính cặp mũi. (Ông ấy mang vẻ ngoài uyên bác, hoài cổ.)